Boyacá Chico kết quả livescore
Boyacá Chico
Gomez, Jhon Jaime
Estadio La Independencia
Boyacá Chico Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 5 | 1 | 3 | 13:5 | +8 | 16 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 1 | 9 | 2:27 | -25 | 1 | 0.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | -17 | 17 | 0.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 4 | 1 | 7:1 | +6 | 16 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 2 | 8 | 1:14 | -13 | 2 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 8:15 | -7 | 18 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 1 | 4 | 6:4 | +2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 3 | 7 | 1:13 | -12 | 3 | 0.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 4 | 11 | 7:17 | -10 | 16 | 0.84 | |
Bàn Thắng Đội
Boyacá Chico ghi bàn cứ mỗi 114 phút trong Primera A Apertura
Boyacá Chico ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Boyacá Chico là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Primera A Apertura
Boyacá Chico không ghi được bàn trong 58% tại Primera A Apertura
Boyacá Chico ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Boyacá Chico ghi trung bình 0.37 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Boyacá Chico để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Primera A Apertura
Boyacá Chico để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Boyacá Chico đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Boyacá Chico để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp một mỗi trận
Boyacá Chico để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Boyacá Chico ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Boyacá Chico ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Boyacá Chico ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Boyacá Chico ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Boyacá Chico thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Primera A Apertura
Boyacá Chico để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Primera A Apertura
Boyacá Chico ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Boyacá Chico thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Primera A Apertura
Boyacá Chico để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boyacá Chico đã tham gia trong Primera A Apertura
Boyacá Chico tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Boyacá Chico tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Boyacá Chico tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Boyacá Chico đã tham gia trong Primera A Apertura
Boyacá Chico ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Boyacá Chico ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Boyacá Chico ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Boyacá Chico ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 32 cho Boyacá Chico ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 69 cho Boyacá Chico ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Boyacá Chico đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 22% trận đấu tại Primera A Apertura
Boyacá Chico ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Primera A Apertura
Boyacá Chico ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 6% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Boyacá Chico đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Boyacá Chico thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Primera A Apertura
Boyacá Chico có trung bình 6.42 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Boyacá Chico thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Boyacá Chico có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Boyacá Chico thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Boyacá Chico có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Boyacá Chico có trung bình 3.32 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Boyacá Chico có trung bình 3.11 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Boyacá Chico thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Primera A Apertura
Boyacá Chico có trung bình 7.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Boyacá Chico thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Boyacá Chico có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Boyacá Chico thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Boyacá Chico có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Boyacá Chico có trung bình 3.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Boyacá Chico có trung bình 4.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.79 | 19 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.68 | 4 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.47 | 13 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 22% | 20 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.89 | 19 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.63 | 18 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 6.42 | 5 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 3.32 | 4 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Boyacá Chico
-
1 Molina J.4
-
2 Italo3
-
3 Banguero Vasquez A.2
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Làm mới